castanea crenata

Định nghĩa

Danh từ: Castanea crenata một loài cây thuộc chi Dẻ (Castanea), nguồn gốc từ Nhật Bản. Đây một loại cây thân gỗ, tán rộng, thân cây ngắn.

dụ sử dụng
  • (Castanea crenata một loài cây tán rộng ở Nhật Bản, với thân cây ngắn.)
  • (Hạt của cây Castanea crenata có thể ăn được được đánh giá cao trong ẩm thực Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castanea crenata" thường được gọi là dẻ Nhật trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này trong lĩnh vực thực vật học hoặc nông nghiệp.
  • Trong nghiên cứu, loài cây này được chú ý khả năng kháng bệnh, được dùng làm gốc ghép cho các loài dẻ khác.
Biến thể từ gần giống
  • Dẻ Nhật: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Chestnut (dẻ): thuật ngữ chung cho các loài trong chi Castanea.
  • Castanea sativa: loài dẻ châu Âu, họ hàng gần với Castanea crenata.
Từ đồng nghĩa
  • Dẻ Nhật Bản: tên gọi phổ biến.
  • Japanese chestnut: tên tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "castanea crenata".